se répandre

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Tràn ra, trào ra, lan tỏa ra: Chỉ sự vật (thườngchất lỏng, khí, đám đông, cảm xúc) di chuyển mở rộng ra khỏi một phạm vi ban đầu, chiếm một không gian rộng hơn.
    • Lan truyền, lan rộng: Chỉ một thông tin, tin tức, tập quán, hiện tượng xã hội trở nên phổ biến được nhiều người biết đến.
    • Không tiếc lời, buông ra nhiều (lời): Dùng để chỉ việc ai đó nói ra rất nhiều lời thuộc một loại nào đó (thườngkhen ngợi, chỉ trích, lời hứa).
Ví dụ sử dụng
  • Chất lỏng/khí/đám đông tràn lan:
    • L'huile s'est répandue sur le sol. (Dầu đã tràn ra sàn nhà.)
    • La foule se répandit sur la place après le concert. (Đám đông tràn ra quảng trường sau buổi hòa nhạc.)
  • Cảm xúc/ánh sáng lan tỏa:
    • Un sourire se répandit sur son visage. (Một nụ cười lan tỏa trên khuôn mặt ấy.)
    • La lumière du matin se répand dans la pièce. (Ánh sáng ban mai lan tỏa khắp căn phòng.)
  • Thông tin/tập quán lan truyền:
    • La rumeur s'est répandue en quelques heures. (Lời đồn đã lan truyền chỉ trong vài giờ.)
    • Cette mode se répand dans le monde entier. (Mốt này đang lan rộng khắp thế giới.)
  • Không tiếc lời:
    • Il s'est répandu en excuses. (Anh ta đã không tiếc lời xin lỗi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se répandre en" + danh từ số nhiều: Tuôn ra, buông ra nhiều (lời...).
    • Le politicien se répandit en promesses. (Chính trị gia đã buông ra vô số lời hứa.)
  • "Se répandre comme une traînée de poudre": Lan truyền nhanh như cháy rừng.
    • La nouvelle de sa victoire s'est répandue comme une traînée de poudre. (Tin tức về chiến thắng của anh ấy đã lan truyền nhanh như cháy rừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Répandre (v.t): Làm tràn, làm đổ; truyền bá, phổ biến.
    • répandre de l'eau (làm đổ nước)
    • répandre une idée (truyền bá một ý tưởng)
  • Répandu, e (adj): Phổ biến, thông dụng; rộng rãi, cởi mở (về tính cách).
    • une expression répandue (một cách diễn đạt phổ biến)
    • un homme répandu dans le monde (một người đàn ông giao thiệp rộng rãi)
Từ đồng nghĩa
  • Se propager: Lan truyền, phát tán (thường dùng cho bệnh dịch, tin đồn, lửa).
  • Se diffuser: Khuếch tán, lan tỏa (thường dùng cho ánh sáng, mùi hương, thông tin).
  • Déborder: Tràn ra, tràn ngập (nghĩa đen về chất lỏng).
  • Déverser (se déverser): Đổ ra, tuôn ra (chất lỏng, đám đông).
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho động từ phản thân tiếng Pháp theo cách này. Các cấu trúc tương đương đã được trình bàymục "Các cách sử dụng nâng cao").

Thành ngữ liên quan
  • Se répandre dans le monde (văn chương/): Giao thiệp rộng rãi với đời, sống hòa nhập.
    • Après ses études, il souhaitait se répandre dans le monde. (Sau khi học xong, anh ấy muốn ra đời giao thiệp rộng rãi.)
tự động từ
  1. tràn ra, trào ra
    • L'eau s'est répandue partout
      nước tràn ra khắp nơi
  2. tỏa ra
    • La fumée se répand
      khói tỏa ra
    • la foule se répandit dans les rues
      quần chúng tỏa ra đường
  3. hiện ra khắp, lộ ra khắp
    • La joie se répandit sur tous les visages
      nỗi vui mừng hiện ra khắp mọi khuôn mặt
  4. tràn lan, lan đi
    • L'usage se répand
      tục lệ tràn lan
    • nouvelle qui se répand rapidement
      tin lan đi nhanh
  5. không tiếc lời
    • Se répandre en louanges
      không tiếc lời khen ngợi
  6. giao thiệp rộng rãi với đời (cũng se répandre dans le monde)

Từ gần giống